line judge

line judge

The line judge signals that the ball went out of bounds.

Định nghĩa

Danh từ: line judge một trọng tài biên trong các môn thể thao, đặc biệt bóng đá (Mỹ). Người này nhiệm vụ hỗ trợ trọng tài chính bằng cách theo dõi thời gian chính thức của trận đấu giám sát các tình huống vi phạm dọc theo đường biên.

dụ sử dụng
  • (Trọng tài biên ra hiệu quả bóng đã ra ngoài biên.)
  • (Trong bóng đá Mỹ, trọng tài biên theo dõi đồng hồ trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called as a line judge": được chỉ định làm trọng tài biên.
    • He was called as a line judge for the championship match. (Anh ấy được chỉ định làm trọng tài biên cho trận chung kết.)
  • "line judge's decision": quyết định của trọng tài biên.
    • The line judge's decision was final and could not be challenged. (Quyết định của trọng tài biên cuối cùng không thể bị kháng nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Linesman (danh từ): trọng tài biên (thường dùng trong bóng đá, bóng chuyền, tennis).
    • The linesman raised his flag to indicate an offside. (Trọng tài biên giơ cờ báo việt vị.)
  • Judge (danh từ): trọng tài, thẩm phán.
Từ đồng nghĩa
  • Official: trọng tài chính thức.
  • Umpire: trọng tài (thường dùng trong quần vợt, bóng chày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: lên, ra hiệu (thường dùng cho trọng tài).
    • The line judge called out the foul. (Trọng tài biên lên lỗi vi phạm.)
Thành ngữ liên quan
  • On the line: trên đường biên, trong tình huống nhạy cảm.
    • The ball was on the line, and the line judge had to make a tough call. (Quả bóngtrên vạch biên, trọng tài biên phải đưa ra quyết định khó khăn.)